Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đại biểu" (1)
đại biểu
Tiếng Anh
Danh từrepresentative, delegate
Số lượng đại biểu nữ đã tăng lên đáng kể.
The number of female representatives has increased significantly.
Từ liên quan "đại biểu" (2)
đại biểu quốc hội

Tiếng Anh
Danh từ
đại hội đại biểu toàn quốc đảng cộng sản Việt Nam

Tiếng Anh
Danh từVietnam national congress
Cụm từ "đại biểu" (4)
Số lượng đại biểu nữ đã tăng lên đáng kể.
The number of female representatives has increased significantly.
Một nhóm phóng viên đã tháp tùng đoàn đại biểu trong chuyến thăm.
A group of reporters accompanied the delegation on their visit.
Lễ tiễn đoàn đại biểu diễn ra trang trọng tại sân bay.
The farewell ceremony for the delegation took place solemnly at the airport.
Các đại biểu đang chờ đợi trong sảnh hội nghị trước khi cuộc họp bắt đầu.
Delegates are waiting in the conference hall lobby before the meeting begins.
